Thông số kỹ thuật Omron S3D2-DK
| Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
|---|---|
| Tên | Omron S3D2‑DK — Sensor Controller (Bộ điều khiển cảm biến) |
| Nguồn cấp | AC 100‑240 V ± 10 % (50/60 Hz) |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 15 VA |
| Cung cấp cho cảm biến (Sensor supply) | 12 V DC ± 10 %, tối đa 200 mA (có bảo vệ ngắn mạch) |
| Kiểu ngõ vào (Input) | Dùng tín hiệu từ sensor NPN transistor output hoặc tiếp điểm |
| Ngưỡng tín hiệu đầu vào | ON: 0‑4 V (≥ 5 mA) OFF: 8‑12 V (≤ 2 mA) |
| Dòng ngắn mạch | 11 mA (typical), tối đa 18 mA |
| Điện áp ứng dụng tối đa (đầu vào) | 30 V |
| Thời gian đáp ứng đầu vào | 0,1 ms (với tính năng nhanh) |
| Thời gian đáp ứng đầu ra / xung tối thiểu | ≤ 10 ms |
| Loại ngõ ra (Output) | Relay SPST‑NO × 2 (2 ngõ ra độc lập) với: 250 VAC, 2 A (cos φ = 1) |
| Tuổi thọ relay | Cơ khí: ≥ 50,000,000 lần (với tần suất 18,000 lần/h) Điện: ≥ 100,000 lần (với tần suất 1,800 lần/h) |
| Nhiệt độ làm việc | –10 °C đến +55 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | –25 °C đến +65 °C |
| Độ ẩm làm việc / bảo quản | 35 % đến 85 % RH (không ngưng tụ) |
| Điện áp cách ly (Dielectric strength) | 1,500 VAC giữa nguồn và I/O / giữa các phần dẫn điện không mang dòng điện |
| Kháng nhiễu (Noise immunity) | Nguồn: 1,500 V (p-p) tối thiểu; I/O: 1,200 V (p-p) tối thiểu |
| Kích thước / trọng lượng | Trọng lượng khoảng 140 g (Kích thước cụ thể có trong datasheet) |
| Chức năng đi kèm | – Có thể chọn chức năng OFF‑delay – Có lựa chọn cách hoạt động AND/OR, đảo tín hiệu đầu vào – Dòng sản phẩm S3D2 có các biến thể như S3D2‑EK, AK, BK, CK… dùng cho các mục đích khác nhau |
| Độ trễ khi mất nguồn đột ngột | Có thể chịu đựng mất nguồn tạm thời (momentary power failure) ≤ 20 ms |
















