Thông số kỹ thuật Mitsubishi MR-J4-20B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất định mức (đầu ra) | 0,2 kW (200 W) |
| Dòng ra định mức | ~ 1,5 A |
| Điện áp nguồn chính | 200‑240 VAC, có thể dùng 1 pha hoặc 3 pha, 50/60 Hz |
| Điện áp đầu ra tới motor | 170 VAC 3 pha |
| Giao tiếp / điều khiển | SSCNET III/H; có USB để cấu hình qua MR Configurator2 |
| Chu kỳ giao tiếp SSCNET III/H | 0,222 ms, 0,444 ms, hoặc 0,888 ms |
| Bộ mã hóa (encoder) | Độ phân giải cao, khoảng 22 bit (~4,194,304 xung/vòng) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | ~ 0‑55 °C |
| Kích thước, trọng lượng | Khoảng 0,8 kg; kích thước khoảng 40 × 168 × 135 mm hoặc gần tương đương (tùy nhà cung ) |
Tính năng & ưu điểm Mitsubishi MR-J4-20B
Thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất cao, khả năng phản hồi tốc độ cao (response frequency cao – dữ liệu từ 2500 Hz trong một số bản MR‑J4)
Chức năng tự hiệu chỉnh (“auto‑tuning”, one‑touch tuning) giúp thiết lập nhanh khi lắp đặt
Có chức năng giảm rung (vibration suppression / anti-vibration), bộ lọc thích ứng, theo dõi lỗi, giám sát điện năng tiêu thụ; có bảo vệ nhiều cấp (quá dòng, quá áp, lỗi encoder, quá nhiệt, quá tải etc.)



















