⚙️ Tính năng nổi bật Minebea CSD-819D
Tốc độ lấy mẫu cao: đảm bảo đọc chính xác nhanh với 2.000 lần/s
Chức năng peak mode đa dạng, thuận tiện cho các ứng dụng đo lực hoặc đo tốc độ ép
Chức năng comparator lên đến 5 điểm (S0–S4) với đèn LED hiển thị, có ngõ ra Open-Collector
Monitor output mới: xuất tín hiệu AD pre‑conversion, rất hữu ích cho việc giám sát hoặc tích hợp với hệ điều khiển khác
Giao tiếp số và analog: hỗ trợ BCD, RS‑232C, RS‑422/485, có thể tùy chọn tốc độ baud lên tới 115.200 bps
Tính năng EzCTS2 & hiệu chuẩn nhanh giúp cài đặt dễ dàng hơn .
Front panel IP65 với gioăng đệm: đảm bảo bảo vệ chống bụi và nước cho mặt trước
Thông số kỹ thuật chính Minebea CSD-819D
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Nguồn cấp | AC 85–264 V (hỗ trợ 100–240 V, 50/60 Hz) |
| Bridge power | 10 VDC ±0.5 V @ ≤60 mA (có thể chuyển 5 hoặc 2.5 VDC) |
| Dải đầu vào | ±0.2 – 3.1 mV/V tùy máy |
| Monitor output | ±10 V, tải ≥5 kΩ |
| A/D sampling | 100/500/1 000/2 000 lần/s |
| Độ tuyến tính | 0.025 % F.S. |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến +50 °C, RH ≤85 % |
| Kích thước | 96 × 96 × 129.5 mm, nặng ~500 g |
| Bảo vệ IP | IP65 (phía trước) |
So sánh CSD‑819C và CSD‑819D
Mẫu 819D bổ sung:
Cổng monitor output
Chức năng EzCTS2
Hiệu chuẩn nhanh
Giao tiếp tốc độ cao hơn
Kích thước mặt trước không đổi → dễ thay thế từ phiên bản cũ.
Ứng dụng Minebea CSD-819D
Phù hợp trong các máy ép, thiết bị đo lực, kiểm tra tải trọng—đặc biệt trong cân kiểm tra lực nén/ ép khi làm việc cao tần.
Các hệ thống tự động hóa cần giữ giá trị đỉnh như production monitoring, QA/QC.















