Thông số kỹ thuật Omron E6B2-CWZ6C-500P/R-2M
- Mã sản phẩm: E6B2-CWZ6C-500P/R-2M
- Loại: Encoder quay gia tăng (incremental rotary encoder)
- Độ phân giải: 500 xung/vòng (P/R)
- Ngõ ra: A, B, Z
- Kiểu ngõ ra: NPN open collector
- Chiều dài cáp: 2 m (có sẵn)
- Nguồn cấp: 5–24 VDC (±15%)
- Tần số đáp ứng tối đa: 100 kHz
- Đường kính ngoài: 40 mm
- Tải trục: Radial 30 N, Thrust 20 N
- Tốc độ quay tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men quán tính: ≤ 3 × 10⁻⁷ kg·m²
- Vật liệu: Vỏ ABS, thân nhôm, trục thép SUS420J2
️ Điều kiện môi trường Omron E6B2-CWZ6C-500P/R-2M
- Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 70 °C
- Nhiệt độ lưu trữ: -25 đến 85 °C
- Độ ẩm: 35–85% RH (không ngưng tụ)
- Chống sốc: 1000 m/s²
- Chống rung: 10–500 Hz, biên độ 2 mm hoặc 150 m/s
So sánh với các model
| Model | Kiểu ngõ ra | Nguồn cấp | Độ phân giải |
|---|---|---|---|
| E6B2-CWZ6C | NPN open collector | 5–24 VDC | 10–2000 P/R |
| E6B2-CWZ5B | PNP open collector | 12–24 VDC | 100–2000 P/R |
| E6B2-CWZ3E | Ngõ ra điện áp | 5–12 VDC | 10–2000 P/R |
| E6B2-CWZ1X | Line driver (RS-422A) | 5 VDC | 10–2000 P/R |















