Thông số kỹ thuật SMC CRB1BW100-90S
Đường kính thân: 100 mm (Size 100).
Góc quay: 90 ° (90S: 0→+90°).
Trục đầu ra: Shaft có đầu then/ổ gài hình vuông để truyền mô-men.
Đường kính trục: khoảng 24.9 mm.
Chiều dài trục: ~30 mm.
Chiều rộng thân: ~125 mm; Chiều dài tổng thể: ~198 mm; Chiều cao: ~140 mm.
Kiểu hoạt động: Cánh gạt (vane) – hoạt động bằng khí nén không bôi trơn (non-lube).
Áp suất làm việc tối đa: ~1.0 MPa (~145 psi).
Vật liệu thân: Nhôm hợp kim, xử lý bề mặt anodized.
Loại đệm giảm sốc: Đệm cao su (rubber cushion).
Loại piston: Không có nam châm từ tích hợp (non-magnetic piston) – tức không có tích hợp cảm biến vị trí.
Mô-men xoắn đầu ra tối đa: ~150 N·m (tại ~102 psi).
Tải cho trục chịu được:
Lực hướng tâm (radial load) và lực dọc trục (thrust) theo chuẩn kích thước size100 của series CRB1 (tham khảo thêm catalogue SMC).
Cổng khí: thường là ren 1/4″ BSPT hoặc G (side ported) tuỳ phiên bản.
Vị trí cổng: bên thân (side port).
Nhiệt độ môi trường và khí làm việc: thường 5 °C đến 60 °C (tham khảo thông số series CRB1).





















