✅ Thông số kỹ thuật Yuken A22-F-R-01-C-K-32
Loại: Bơm piston hướng trục thay đổi lưu lượng (theo tiêu chuẩn JIS)
Lưu lượng riêng: 22.2 cm³/vòng (danh định); có thể điều chỉnh xuống khoảng 6 cm³/vòng
Áp suất làm việc:
Liên tục: 16 MPa (≈2320 psi)
Tối đa (gián đoạn): 21–28 MPa (tùy nguồn)
Tốc độ quay: 600–1 800 vòng/phút
Hiệu suất:
Thể tích: ≥98%
Tổng thể: ≥90% (ở 16 MPa / 1 800 vòng/phút)
Độ ồn: Khoảng 57.3 dB(A) khi chịu tải tối đa (21 MPa, 1 500 vòng/phút, đo ở khoảng cách 1 m)
Chiều quay & trục: Quay phải (chiều kim đồng hồ), trục then hoa
Cổng dầu: Bố trí trục (có thể là ren BSP hoặc SAE, tùy theo kiểu gắn)
Kiểu lắp: Gắn mặt bích (dạng SAE B), trọng lượng khoảng 17 kg
Khối lượng: ~17 kg (≈37 lb)
️ Bảng tóm tắt nhanh Yuken A22-F-R-01-C-K-32
| Đặc điểm | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng riêng | 6–22.2 cm³/vòng (có thể điều chỉnh) |
| Áp suất (liên tục/tối đa) | 16 MPa / 21–28 MPa |
| Tốc độ quay | 600–1.800 vòng/phút |
| Hiệu suất | ≥98% thể tích, ≥90% tổng thể |
| Độ ồn | ~57 dB(A) @ tải tối đa |
| Chiều quay / Trục | Quay phải, trục then |
| Gắn & Trọng lượng | Mặt bích, ~17 kg |

















