✅ Thông số kỹ thuật Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE
| Thông số | Giá trị / đặc tính |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Magneto-resistive (không tiếp xúc) |
| Biến lượng đo | Vị trí (position) |
| Thiết kế / Housing | Dùng cho T-slot — lắp vào khe chữ T, gọn, sát thân xi lanh. |
| Chuẩn / Tiêu chuẩn | Theo chuẩn EN 60947-5-2 |
| Xuất xứ / chứng nhận | c UL us Listed (OL), RCM, CE / UKCA / RoHS compliant |
| Loại ngõ ra | 3-dây (3-wire), PNP, contact Normally-Open (N/O) |
| Điện áp hoạt động | 5 V … 30 V DC (định mức 24 V DC) |
| Dòng / tải tối đa | Max output current: 100 mA; Max switching capacity DC: 2.8 W |
| Tần số chuyển mạch tối đa | 130 Hz |
| Thời gian đáp ứng (on/off) | On ≤ 1.3 ms, Off ≈ 7.3 ms |
| Độ lặp lại (repeatability) | ± 0.2 mm |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | –40 °C … +85 °C |
| Bảo vệ chống môi trường / IP | IP65, IP68, IP69K → chống nước, bụi, dầu mỡ, phù hợp môi trường công nghiệp. |
| Chiều dài cáp / kết nối | Cáp 3-wire, open-end, dài 2.5 m, vỏ cáp TPE-U (PUR), phù hợp dây xích robot / energy chain. |
| Vật liệu housings / thân | Nhựa PA gia cường + hợp kim thép không gỉ / đồng mạ niken (tùy phiên bản) — chống dầu, halogen-free, tuân RoHS. |
| Mức bảo vệ đặc biệt | Resistant to oil (thích hợp môi trường có dầu nhớt). |













