Thông số kỹ thuật chính Panasonic DP-101
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Dải đo | –100 đến +100 kPa (–14.64 đến +14.64 psi) |
| Chịu áp tối đa | 500 kPa |
| Nguồn cấp | 12–24 V DC ±10 %, tiêu thụ: tối đa 30 mA (720 mW); chế độ tiết kiệm: 15 mA (360 mW) |
| Đầu ra số | NPN hoặc PNP open‑collector, dòng ≤ 100 mA, chọn chế độ NO/NC, 2 ngõ ra so sánh (EASY, Hysteresis, Window) |
| Màn hình | Màn hình kép: hiển thị giá trị áp suất hiện tại và ngưỡng đặt trước, LED báo 3 màu + màn hình LCD 3 màu, 4 chữ số |
| Thời gian phản hồi | Chọn được từ 2.5 ms đến 5 s |
| Độ lặp lại | ±0.1 % F.S. |
| Thích hợp môi trường | Khí khô không ăn mòn, nhiệt độ –10 °C đến +50 °C, bảo vệ IP40 |
| Ren kết nối | Port chuẩn M5 female và NPT 1/8 male (phiên bản NA) |
| Kích thước & trọng lượng | ~30×30×42 mm, nặng khoảng 40 g |
✅ Điểm nổi bật Panasonic DP-101
Màn hình kép hiển thị tức thì: giúp người dùng theo dõi giá trị hiện tại và ngưỡng cảnh báo mà không phải chuyển màn hình
Multi-mode điều khiển ngõ ra số: hỗ trợ chế độ EASY, Hysteresis, Window để tùy chỉnh linh hoạt
Phím khoá: tránh chỉnh sai thiết lập trong quá trình vận hành
Tiết kiệm năng lượng: chế độ ECO giúp giảm tiêu thụ điện tối đa 50%














