Thông số kỹ thuật Mitsubishi NV32-CVF ( 2P )
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Dòng sản phẩm (Series) | WS-V, loại “Economy / C-class” |
| Số cực (Poles) | 2P hoặc 3P |
| Dòng định mức (Rated Current, In) | 5 A, 10 A, 15 A, 20 A, 30 A |
| Dòng rò định mức (Rated Residual Current, IΔn) | 30 mA (phổ biến) |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Breaking Capacity) | khoảng 5 kA theo nguồn của NTN Tech |
| Điện áp làm việc (Rated Operational Voltage, Ue) | 240 / 415 VAC theo NTN Tech |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2, JIS C 8201-2-2 |
| Kiểu terminal | Spring clamp (kẹp lò xo) – giúp đấu dây nhanh, không cần siết ốc nhiều lần, tăng an toàn |
| Khả năng lắp đặt | Gắn lên thanh DIN 35 mm (theo tài liệu kỹ thuật của Mitsubishi) |
| Kích thước (ngoại kích): |
|














