Kích thước cơ bản THK BTK1808V-3.6ZZNUT
Đường kính ngoài (D₁): 50 mm
Đường kính bích (Flange diameter): 80 mm
Chiều dài tổng thể (L₁): 61 mm
Tải động (Dynamic load rating Ca): 13.1 kN
Tải tĩnh (Static load rating C₀a): 31 kN
Tóm tắt kỹ thuật THK BTK1808V-3.6ZZNUT
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính trục vít (d) | 18 mm |
| Lead (hành trình) | 8 mm |
| Axial clearance (khoảng hở) | 0.1 mm |
| Tải trọng động (Ca) | 13.1 kN |
| Tải trọng tĩnh (C₀a) | 31 kN |
| Kích thước D₁ × L₁ | 50 mm × 61 mm |
| Seal (lớp chắn bụi) | ZZ (Brush seal) |
| Chu trình tải (Rows × Turns) | 1 × 3.65 |
Ứng dụng và lợi ích THK BTK1808V-3.6ZZNUT
Không có hiệu ứng preload — giúp tiết kiệm chi phí và phù hợp trong những ứng dụng không yêu cầu độ chính xác cực kỳ cao.
Hiệu suất vận hành cao: Với hệ seal brush và cấu trúc tuần hoàn bi tối ưu, sản phẩm phù hợp cho hệ thống cần độ bền, độ mòn thấp và hiệu quả dài hạn.
Dễ thay thế và tương thích: Dòng BTK‑V có kích thước tương thích với dòng BTK cũ, thuận tiện khi thay thế hoặc nâng cấp thiết bị cũ.















