Thông số kỹ thuật AZBIL CMS0200BSRN200100
Vật liệu chế tạo: Thép không gỉ SUS303, thiết kế bền và chống ăn mòn
Phạm vi đo lưu lượng khí: 0–200 L/phút, cho phép kiểm soát chính xác lưu lượng thấp
Khí đo lường: Thường dùng cho không khí hoặc nitơ
Kết nối: Typ Rc (Ren côn), với kích thước cho dòng CMS0200 là Rc 1/2″
Đầu ra tín hiệu: Có thể linh hoạt chuyển giữa 4–20 mA, 0–5 Vdc và 1–5 Vdc thông qua phím điều chỉnh
Độ chính xác: ± 3% đọc số (rdg) với độ nhạy cao, khả năng chịu rung động tốt (tỷ lệ 100:1)
Chức năng hiển thị & điều khiển:
Hiển thị lưu lượng tức thời.
Tổng lưu lượng (cumulative) và hiển thị ngược (reverse total).
Đầu ra sự kiện, xung để tổng hợp.
Có chức năng thiết lập lại flow total.
Có thể điều chỉnh tỷ lệ đầu ra và loại khí đo
Tóm tắt AZBIL CMS0200BSRN200100
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Phạm vi đo | 0–200 L/phút |
| Vật liệu | SUS303 không gỉ |
| Loại kết nối | Rc 1/2″ |
| Khí đo | Không khí, Nitơ |
| Đầu ra tín hiệu | 4–20 mA, 0–5 Vdc, 1–5 Vdc |
| Độ chính xác | ± 3% rdg, chịu rung tốt |
| Chức năng điều khiển | Hiển thị, tổng lưu lượng, xung, reset, phù hợp khí đo |





















