✅ Thông số kỹ thuật Koganei KSHJ14x12-02-S
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ren thân (Body thread size) | M14 (khoảng) — tương ứng với dòng 14×12 trong series KSHJ |
| Độ hành hấp thụ (Absorption stroke) | ~12 mm (khoảng hành trình giảm chấn) |
| Khả năng hấp thụ năng lượng tối đa | Không được liệt kê riêng cho phiên bản -02 (gần như không có thông số tuyệt đối trong tài liệu chung), nhưng thường các dòng ≈14×12 ghi ~10 J (model -01) — tham khảo mẫu tương đương |
| Dải vận tốc va chạm hoạt động | Khoảng ~0.1 – 2 m/s (dải tương tự cho loại -02) |
| Lực đẩy trở lại piston rod (Spring return force) | ~9 N (tương đương model 14×12) |
| Tần suất hoạt động tối đa (khoảng) | ~60 – 120 cycle/min (thường với -01 mẫu) — Phiên bản “-02” có dải tốc va chạm rộng hơn nhưng không có số cụ thể công bố rộng rãi |
| Nhiệt độ làm việc | Thường ~0 – 60 °C |
| Chất liệu thân | Thép / kim loại gia công chuẩn công nghiệp (tăng độ bền va chạm) |
| Giảm chấn kiểu | Linear orifice – cố định (không điều chỉnh khả năng hấp thụ) |
| Ứng dụng điển hình | Lắp ở cuối hành trình của xi lanh khí/hydraulic, robot, máy tự động để giảm cộng hưởng va chạm, kéo dài tuổi thọ chi tiết chuyển động. |















