Tổng quan, Đặc điểm và Thông số Koganei HV160E1-2 DC24V
Tổng quan sản phẩm
Mã “HV160E1-2 DC24V” thuộc dòng van HV của Koganei – nhà sản xuất hàng đầu Nhật Bản về linh kiện tự động hóa khí nén và điện tử. Đây là van điện từ (solenoid valve) loại 3 cổng (3-port), bình thường đóng (normally closed, NC), được thiết kế cho hệ thống khí nén hoặc điều khiển chất lỏng không ăn mòn. Dòng HV tập trung vào thiết kế nhỏ gọn, phản hồi nhanh và tiết kiệm năng lượng, phù hợp cho ứng dụng tự động hóa công nghiệp như điều khiển xi lanh, actuator hoặc hệ thống khí nén yêu cầu độ tin cậy cao trong không gian hạn chế. Nó thuộc series van solenoid compact của Koganei, với điện áp DC 24V cho hoạt động ổn định.
Đặc điểm chính
- Loại NC 3-port: Van đóng mặc định, mở khi cấp điện, lý tưởng cho hệ thống an toàn và kiểm soát chính xác.
- Thiết kế nhỏ gọn: Thân van hợp kim nhôm hoặc thép không gỉ, dễ lắp đặt trực tiếp (body ported) hoặc trên manifold.
- Tiết kiệm năng lượng: Công suất tiêu thụ thấp, phù hợp cho ứng dụng liên tục mà không sinh nhiệt cao.
- Tùy chọn bổ sung: Hỗ trợ manual override cho kiểm tra thủ công, tương thích auto-switch cho giám sát vị trí.
- Ứng dụng lý tưởng:
Ứng dụng Lý do phù hợp Điều khiển khí nén công nghiệp Phản hồi nhanh, NC an toàn Hệ thống tự động hóa Nhỏ gọn, tiết kiệm năng lượng Máy móc sản xuất Chịu áp suất, dễ tích hợp Thiết bị actuator Điều khiển chính xác, bền bỉ
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của Koganei (HV[series]-[type]-[position] DC[voltage]), model này có series HV160 (compact 3-port), type E1 (NC), 2 vị trí, DC 24V. Các thông số tiêu chuẩn cho dòng HV (từ catalog Koganei và dữ liệu tương tự):
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại van | 3 cổng, NC (bình thường đóng) | Compact solenoid valve (HV160) |
| Vị trí | 2 vị trí (2-position) | Theo mã E1-2 |
| Điện áp cuộn coil | DC 24V | Theo mã DC24V, NPN hoặc PNP |
| Công suất tiêu thụ | 0.5–2 W | Tiết kiệm năng lượng, tùy loại coil |
| Áp suất hoạt động | 0.1–0.7 MPa | Tiêu chuẩn khí nén, có thể điều chỉnh |
| Kích thước cổng | Rc1/8 hoặc 1/4″ (NPT/PT) | Phù hợp van nhỏ gọn |
| Thời gian phản hồi | 5–20 ms (mở/đóng) | Nhanh cho tự động hóa |
| Lưu lượng (Cv) | 0.1–0.2 (tại 0.5 MPa) | Cho khí nén, tùy cấu hình |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50°C | Không đóng băng |
| Vật liệu thân van | Nhôm đúc hoặc thép không gỉ | Chống ăn mòn, nhẹ |
| Trọng lượng | ~0.1–0.2 kg | Nhỏ gọn, dễ lắp đặt |
| Lắp đặt | Body ported hoặc DIN rail | Hỗ trợ manifold hoặc trực tiếp |
So sánh với các model tương tự trong dòng HV
| Model | Loại cổng | Điện áp | Ứng dụng điển hình | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| HV160E1-2 DC24V | 3-port NC | DC 24V | Khí nén cơ bản | 0.15 |
| HV180E1-2 DC24V | 3-port NC | DC 24V | Lưu lượng lớn hơn | 0.2 |
| HV110E1-1 AC100V | 3-port NC | AC 100V | Ứng dụng AC | 0.12 |
| HV160E2-2 DC12V | 3-port NO | DC 12V | Hệ thống NO | 0.15 |


















