⚙️ Thông số kỹ thuật
Đường kính lỗ khoan (bore): 16 mm.
Áp suất hoạt động: ~0.1 – 0.6 MPa (1 – 6 bar).
Góc mở/đóng: khoảng +30° đến –10°.
Lực kẹp hiệu quả (tại ~0.5 MPa): ~0.39 N·m mỗi ngón.
Tần số hoạt động tối đa: ~180 chu trình/phút.
Nhiệt độ làm việc: khoảng –10 °C đến 60 °C.
Chu trình điều chỉnh tốc độ: Có bộ điều chỉnh tốc độ khí tích hợp.
Có thể lắp công tắc tự động (auto switch): Có tùy chọn gắn công tắc gần piston.
Tính năng & ứng dụng
Cơ chế kẹp góc: phù hợp cho việc nắm giữ, di chuyển chi tiết, vị trí lắp ráp hoặc xếp phôi trong robot/line sản xuất.
️ Tác động kép: cung cấp lực kẹp ổn định cả lúc đóng và mở.
Thiết kế nhỏ gọn: dễ tích hợp trong bảng điều khiển khí nén hoặc thiết bị tự động hoá có không gian hạn chế.






















