Tổng quan Lọc vi sinh loại bỏ vi khuẩn SMC SFDA Series – Bacteria Removal Filter
SMC SFDA Series là dòng lọc vi sinh chuyên dụng được thiết kế để loại bỏ vi khuẩn và vi sinh vật trong khí nén, đảm bảo chất lượng khí sạch cho các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết cao. Bộ lọc này thường được sử dụng trong ngành thực phẩm – đồ uống, dược phẩm, y tế, phòng thí nghiệm và điện tử chính xác, nơi tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn là bắt buộc.
Đặc điểm nổi bật
Khả năng loại bỏ vi khuẩn hiệu quả: Hiệu suất lọc đạt tới 99,99% đối với các vi sinh vật và hạt siêu nhỏ.
Cấu trúc lọc đặc biệt: Sử dụng màng lọc siêu mịn giúp duy trì lưu lượng khí ổn định nhưng vẫn đảm bảo độ sạch cao.
Vật liệu an toàn: Vỏ và lõi lọc làm từ vật liệu đạt chuẩn vệ sinh, chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh/tiệt trùng.
Thiết kế nhỏ gọn: Giúp lắp đặt linh hoạt trong nhiều hệ thống khí nén khác nhau.
Tuổi thọ cao: Có khả năng hoạt động lâu dài, giảm chi phí bảo trì nhờ lõi lọc thay thế dễ dàng.
Ứng dụng điển hình
Ngành dược phẩm & y tế: Cung cấp khí sạch cho sản xuất thuốc, thiết bị y tế và phòng sạch.
Ngành thực phẩm & đồ uống: Đảm bảo khí nén không mang vi khuẩn ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Phòng thí nghiệm & nghiên cứu sinh học: Bảo vệ mẫu thử và thiết bị phân tích.
Điện tử & bán dẫn: Ngăn ngừa tạp chất và vi sinh xâm nhập vào quy trình sản xuất linh kiện nhạy cảm.
Thông số kỹ thuật chính (tham khảo)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại lọc | Loại bỏ vi khuẩn (Bacteria Removal Filter) |
| Hiệu suất lọc | ≥ 99,99% (với hạt/vi khuẩn cỡ 0.01 µm) |
| Áp suất làm việc | 0,05 – 1,0 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | 5 – 60°C (tùy model) |
| Cỡ kết nối | Rc, NPT, hoặc One-touch fitting (tùy chọn) |
| Vật liệu chính | Thép không gỉ / nhôm anod hóa + màng lọc đặc biệt |
| Độ sạch khí đầu ra | Class cao (tiêu chuẩn ISO8573-1) |
Bảng model SFDA Series theo lưu lượng và kết nối
| Model | Mô tả | Kiểu ren (Thread Type) | Cỡ kết nối | Tốc độ dòng (Max Flow Rate) |
|---|---|---|---|---|
| SFDA203-02 | Lọc vi sinh SFDA (thân inox) | Rc (tiêu chuẩn) | 1/4″ | 500 L/min (ANR) |
| SFDA203-03 | Giống trên | Rc | 3/8″ | 500 L/min (ANR) |
| SFDA203-F02 | Lọc vi sinh (thân inox) | G (còn gọi là G thread) | 1/4″ | 500 L/min (ANR) |
| SFDA203-F03 | Giống trên | G | 3/8″ | 500 L/min (ANR) |
| SFDA203-N02 | Lọc vi sinh (thân inox) | NPT | 1/4″ | 500 L/min (ANR) |
| SFDA203-N03 | Giống trên | NPT | 3/8″ | 500 L/min (ANR) |













