Xy lanh Koganei TBDA là một phần của dòng sản phẩm Twin Rod Cylinder B Series, một bộ truyền động dẫn hướng chính xác được thiết kế bởi Koganei Corporation, một công ty hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ khí nén và điện tử phục vụ tự động hóa và tiết kiệm năng lượng. Xy lanh này nổi bật với thiết kế không xoay sáng tạo, tích hợp hai xy lanh vào một thân máy nhỏ gọn duy nhất, giúp giảm chi phí thiết kế và số lượng linh kiện cần thiết cho các cơ chế không xoay. Nó được sử dụng rộng rãi trong tự động hóa công nghiệp cho các nhiệm vụ yêu cầu chuyển động tuyến tính chính xác và ổn định.
Các đặc điểm chính Xi lanh Koganei TBDA:
- Thiết kế không xoay: Cấu trúc hai thanh dẫn loại bỏ nhu cầu sử dụng các thành phần chống xoay bổ sung, đảm bảo chuyển động ổn định và chính xác.
- Cấu hình nhỏ gọn: Bằng cách kết hợp hai xy lanh vào một đơn vị, nó tiết kiệm không gian, lý tưởng cho các ứng dụng có diện tích lắp đặt hạn chế.
- Ống lót dài cải tiến: Các ổ đỡ thanh được trang bị ống lót dài được gia cố, tăng độ bền và cung cấp khả năng dẫn hướng hiệu quả cho hoạt động mượt mà.
- Kích thước lỗ: Có sẵn trong nhiều kích thước lỗ, thường từ 10 mm đến 32 mm (0,394 đến 1,260 inch), đáp ứng các yêu cầu khác nhau về lực và hành trình.
- Tương thích phòng sạch: Các biến thể như CS-TBDA được thiết kế cho môi trường phòng sạch, giảm thiểu phát sinh bụi với các tính năng như cổng thu bụi ở nắp thanh.
- Tính linh hoạt: Phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm xử lý phôi, quy trình vận chuyển và định vị chính xác.
Ứng dụng Xi lanh Koganei TBDA:
Xy lanh TBDA thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa nơi cần chuyển động tuyến tính không xoay chính xác, chẳng hạn như trong sản xuất, dây chuyền lắp ráp và hệ thống robot. Thiết kế nhỏ gọn và chắc chắn khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các kỹ sư muốn tối ưu hóa không gian và hiệu suất.
Thông số kỹ thuật Xi lanh Koganei TBDA
- Kích thước lỗ (Bore Size):
- Phạm vi: 10 mm, 16 mm, 20 mm, 25 mm, 32 mm (0,394 đến 1,260 inch).
- Tùy thuộc vào model, ví dụ: TBDA16 có đường kính lỗ 16 mm.
- Hành trình (Stroke Length):
- Tiêu chuẩn: 10 mm, 20 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm, 75 mm, 100 mm (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu).
- Ví dụ: TBDA16X50 có hành trình 50 mm.
- Áp suất hoạt động (Operating Pressure):
- Phạm vi: 0,1 MPa đến 0,7 MPa (khoảng 1 đến 7 bar hoặc 14,5 đến 101,5 psi).
- Áp suất tối đa: Thường lên đến 1,0 MPa (10 bar), tùy model.
- Lực đẩy (Thrust Force):
- Phụ thuộc vào kích thước lỗ và áp suất khí nén:
- TBDA10: ~15-50 N (tại 0,5 MPa).
- TBDA16: ~50-100 N.
- TBDA32: ~200-400 N.
- Công thức: Lực = Diện tích piston (πr²) × Áp suất.
- Phụ thuộc vào kích thước lỗ và áp suất khí nén:
- Tốc độ piston (Piston Speed):
- Phạm vi: 50 đến 500 mm/s (có thể thay đổi tùy thuộc vào tải và áp suất).
- Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature):
- Tiêu chuẩn: 0°C đến 60°C (32°F đến 140°F).
- Biến thể phòng sạch (CS-TBDA): Có thể được tối ưu hóa cho môi trường đặc biệt.
- Chất liệu:
- Thân xy lanh: Hợp kim nhôm (anodized để tăng độ bền).
- Thanh dẫn (Rod): Thép không gỉ hoặc thép mạ chống ăn mòn.
- Ống lót: Vật liệu composite hoặc kim loại gia cố.
- Độ chính xác không xoay (Non-Rotation Accuracy):
- ±0,1° hoặc tốt hơn, nhờ thiết kế hai thanh dẫn song song.
- Tải trọng cho phép (Allowable Load):
- Tùy thuộc vào kích thước và hành trình, ví dụ:
- TBDA16: Tải trọng hướng tâm tối đa khoảng 20-30 kg (tùy cấu hình).
- Xem biểu đồ tải trọng trong tài liệu kỹ thuật của Koganei để biết chi tiết.
- Tùy thuộc vào kích thước và hành trình, ví dụ:
- Cổng kết nối khí nén (Port Size):
- M5 x 0,8 (cho TBDA10, TBDA16).
- 1/8″ (cho TBDA20, TBDA25, TBDA32).
- Tùy chọn cảm biến (Sensor Compatibility):
- Hỗ trợ gắn cảm biến từ tính (reed switch hoặc solid-state switch) để phát hiện vị trí piston.

















