Thông tin chung SMC AR40-03G-1-D
- AR40: Thân (body) loại 40 — tương ứng với kích thước dòng AR40.
03: port size = 3/8 inch (một thông số phổ biến cho “03” trong SMC).
G: Có đồng hồ áp (gauge).
1: Có thể là một mã biến thể (như phạm vi đặt áp, loại thoát khí, hoặc xả áp)
D: Phiên bản dòng D (cải tiến / hiện đại hơn so với A)
Thông số kỹ thuật SMC AR40-03G-1-D
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Port size (cổng ren) | 3/8 inch (cho “03”) |
| Dải áp đặt (set pressure) | ~ 0.05 đến 0.85 MPa (dạng relieving) |
| Áp suất tối đa đầu vào | thường ~1.0 MPa hoặc ~1.5 MPa (áp suất phá hủy) |
| Kiểu xả / relieve | Thường là kiểu “relieving” (khi giảm áp hoặc loại bỏ áp) |
| Chức năng chống dòng ngược (backflow) | Có/không tùy biến — một số phiên bản có hỗ trợ backflow, một số không |
| Cổng ren (thread type) | Rc (với các model chuẩn) |
| Thân và vật liệu | Kim loại chắc chắn, thiết kế modular để có thể kết hợp với các module khác (bộ lọc, van, v.v.) |


















