Kỹ thuật nổi bật KITZ KD6CS-SC-STD-316L
Loại van: Van màng KD series – manual diaphragm valve, thân thẳng (straight), vận hành bằng tay, xoay 270°
Vật liệu thân: SUS316L (thép không gỉ) với độ bóng hoàn thiện kiểu Mechanical Polished – tương đương chuẩn STD-316L
Kích thước kết nối:
Kết nối đầu cấp (supply side): Flareless Joint, kích thước 3⁄8B (10A)
Kết nối đầu điều khiển (control side): cũng là Flareless Joint cùng kích thước 3⁄8B (10A)
Công suất dòng (Cv): Mã “6” trong KD6 chỉ kích thước 3/8″, tuy nhiên KD series tiêu chuẩn thường có Cv ≈ 0.27 (đối với KD4 – 1⁄4″) và lớn hơn với KD6 – 3⁄8″. Dữ liệu cụ thể chỉ có trong catalog kỹ thuật.
Áp suất hoạt động tối đa: khoảng 142 psig (~0.98 MPa(G))
Điều kiện nhiệt độ chất lưu:
Với PCTFE: từ –10 °C đến khoảng 80 °C
Với PFA: đến 150 °C (với van pneumatic); ở van thủ công có thể tương đương
Tóc độ rò rỉ helium: ≤ 1 × 10⁻⁹ sccs / ≤ 1 × 10⁻¹⁰ Pa·m³/s – đảm bảo độ kín rất cao, phù hợp cho môi trường khí tinh khiết
Thiết kế nội volumes nhỏ nhằm cải thiện hiệu suất xả khí (purge), giảm particle – đáp ứng ứng dụng trong công nghiệp bán dẫn hoặc tương đương
Tổng kết KITZ KD6CS-SC-STD-316L
| Thuộc tính | Giá trị chính của KD6CS‑SC‑STD‑316L |
|---|---|
| Loại van | Diaphragm valve, manual, straight |
| Vật liệu thân | SUS316L, Mechanical Polished (STD‑316L) |
| Kết nối | Flareless Joint, 3/8B (10A) ở cả hai đầu |
| Áp suất max | ~142 psig (0.98 MPa) |
| Tên model giải nghĩa | KD (dòng van) – 6 = 3/8″ – C = Manual – S = Straight – SC = Compression fitting – STD‑316L = hoàn thiện cơ khí |


















