Thông số kỹ thuật Airtac PSA6D
Model: PSA6D — kiểu “thẳng qua” (straight through) có chức năng tiết lưu + check (một chiều) theo các nguồn.
Đường kính ống khí sử dụng: Ø 6 mm.
Áp suất hoạt động: ~ 0.05 MPa đến ~1.0 MPa.
Áp suất tối đa chịu được (proof pressure): ~ 1.5 MPa.
Nhiệt độ làm việc: khoảng ‑20 °C đến +70 °C.
Áp suất âm (chân không) chịu được: khoảng ‑750 mmHg (≈ ‑0.1 MPa) theo thông số Việt Nam.
Vật liệu thân: nhựa kỹ thuật với hợp kim (hoặc nhôm/kim loại) tùy phiên bản. Ví dụ catalog nói thân nhôm anodized.
Chức năng: điều chỉnh lưu lượng khí (điều tiết tốc độ xi lanh khí nén, cơ cấu chuyển động) — có thể điều chỉnh lưu lượng và có van check (cho phép dòng tự do theo chiều ngược hoặc thuận tùy kiểu).














