Thông số kỹ thuật NTN F-WBC5-10ZZ11K
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại | Deep groove ball bearing, 1 dãy |
| Chắn hai bên (shield) | “ZZ” nghĩa là có chắn kim loại hai bên để chống bụi & giữ dầu mỡ bên trong |
| Đường kính trong (d) | 5 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 10 mm |
| Chiều rộng (B) | 4 mm |
| Tải động cơ bản (C) | khoảng 790 N |
| Tải tĩnh cơ bản (C0) | khoảng 276 N |
| Tốc độ tối đa (grease) | ~ 45,000 vòng/phút |
| Vật liệu vòng trong/ngoài | Thép (steel) hoặc thép không gỉ tùy bản tùy chọn |
| Ký hiệu “/1K” | Là mã tùy chọn của NTN, có thể liên quan đến loại bôi trơn, dung sai hoặc bản vật liệu đặc biệt |














