Thông số kỹ thuật Koganei DA20X25
Bore (đường kính piston): 20 mm.
Stroke (hành trình): 25 mm.
Kiểu tác động: Double acting (đẩy và kéo bằng khí nén).
Dải áp suất làm việc: từ khoảng 0.04 MPa tới 0.9 MPa.
Áp suất chịu thử (guaranteed pressure resistant): khoảng 1.32 MPa.
Nhiệt độ hoạt động: khoảng 0 °C tới 60 °C cho bản tiêu chuẩn.
Tốc độ piston (vận tốc): khoảng 30 mm/s tới 800 mm/s (giá trị tối đa tùy biến thể) đối với bore 20mm.
Cổng kết nối (port size) mẫu: Rc ¼ (hợp chuẩn với bore 20mm) trên bản DA20X25-A-CS4MB2.
Chất bọt đệm cuối hành trình: có loại rubber bumper (đệm cao su) tại cuối hành trình để giảm va đập.
Thông số cần kiểm tra Koganei DA20X25
Vật liệu thân xi-lanh và que piston (thường là hợp kim/nhôm hoặc thép mạ, tùy phiên bản “slim”).
Cấu hình lắp đặt: ví dụ mounting kiểu foot, flange, trunnion, v.v. Bản DA20X25 có nhiều kiểu lắp.
Tùy chọn đệm, loại chịu môi trường (nhiệt độ, bụi, hóa chất) — ví dụ model “-ZG553B2” hoặc “-CS4MB” dùng cho môi trường đặc biệt.
Tốc độ và lực thực tế ứng dụng (nên tính toán lực đẩy = áp suất × diện tích piston) để đảm bảo phù hợp với tải.
Hành trình thực tế nếu dài hơn hoặc ngắn hơn bạn cần — dù model là 25mm nhưng còn dòng với hành trình lớn hơn.















