⚙️ Thông số kỹ thuật Parker Taiyo 10Z-3SD16N25
| Thông số | Giá trị khả thi |
|---|---|
| Động cơ tác động (Acting) | Double acting (tác động kép) — không dùng lò xo để trả piston. |
| Ống ty piston | Thanh piston có thể bằng thép với mạ chrome cứng (hard chrome plating) nếu là bản tiêu chuẩn. |
| Vật liệu thân xi lanh | Ống thép không gỉ hoặc vật liệu phù hợp cho môi trường công nghiệp (thường thân thép hoặc kim loại sơn / mạ), tùy biến thể. |
| Áp suất làm việc (Operating Pressure) | Khoảng 0.07 MPa đến 1 MPa cho đường kính nhỏ như 16 mm. |
| Tốc độ hoạt động | Trong khoảng 20‑700 mm/s, tùy theo áp suất, lực tải, ma sát, gioăng. |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng −10°C đến +70°C (tránh đóng băng). |
| Cấu trúc giảm chấn (cushioning) | Có thể có pad giảm chấn đầu xi‑lanh để giảm va đập khi piston đóng/kéo hết hành trình. “With cushion pad” là cấu hình phổ biến. |















