Thông số kỹ thuật Yaskawa CIMR-AT4A0031FAA
| Thuộc tính | Giá trị / Thông tin |
|---|---|
| Series | A1000 |
| Model | CIMR-AT4A0031FAA |
| Nguồn cấp (Input) | AC 3 pha, 380–440 V (thường 380 V) |
| Tần số nguồn cấp | 50/60 Hz |
| Công suất đầu ra (Output) | 11 kW (Heavy-Duty – tải nặng) / 15 kW (Normal-Duty – tải thường) |
| Dòng ra định mức (output current) | 24 A (HD) / 31 A (ND) |
| Tần số ra (Output frequency) | 0.01 Hz – 400 Hz |
| Khả năng chịu quá tải | 150% dòng định mức trong 60s (HD), 120% dòng định mức trong 60s (ND) |
| Phương pháp điều khiển | V/f, vector vòng hở (open-loop), vector vòng kín (closed-loop), có/không cần PG – tùy cấu hình. |
| Tín hiệu ngõ vào / ra | 8 digital input, 3 analog input; 6 digital output, 2 analog output (tùy phiên bản) |
| Bảo vệ & tính năng an toàn | Bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nhiệt, lỗi nối đất, quá tải; tính năng chống stall, giám sát dòng, mô-men v.v. |
| Điều khiển bổ sung | PID tích hợp; hỗ trợ auto-tuning motor; có thể lắp thêm các phụ kiện như card truyền thông, card điều khiển tốc độ, điện trở/phanh, cuộn kháng. |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ: –10 °C … +40 °C (một số nguồn ghi đến +50°C) Độ ẩm ≤ 90–95% RH, không ngưng tụ |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 / NEMA Type 1 (tùy cách lắp đặt tủ/đóng vỏ) |























