Thông số kỹ thuật Yaskawa CIMR-AT4A0018FAA
| Thuộc tính | Giá trị / Đặc điểm |
|---|---|
| Dòng / Series | A1000 (CIMR-AT4A) |
| Công suất định mức | 5.5 kW (heavy-duty / tải nặng) |
| Công suất “normal duty” (tải thường) | 7.5 kW |
| Dòng điện đầu ra | 14.8 A (heavy-duty) / 17.5 A (normal duty) |
| Điện áp cấp (ngõ vào) | 3 pha, 380–440 VAC (thường là 380 V) |
| Điện áp ngõ ra | 3 pha, 380–440 VAC (tương ứng với ngõ vào) |
| Dải tần số ra (frequency output) | 0.01 – 400 Hz; tối đa 400 Hz |
| Khả năng quá tải (overload) | • 120% dòng định mức trong 60 s (tải thường) • 150% dòng định mức trong 60 s (tải nặng) |
| Bảo vệ & tính năng an toàn | Bảo vệ: quá dòng, quá áp, quá nhiệt, quá tải, ngắn mạch. |
| Điều khiển | Hỗ trợ: V/f, vector control (sensorless), vector mở/đóng, điều khiển PID, đa tốc độ, nhiều chế độ vận hành. |
| Giao tiếp / tín hiệu | 8 digital input + 3 analog input; 4 digital output + 2 analog output; hỗ trợ truyền thông RS-485 / Modbus RTU. |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ: –10 °C to +40 °C; Độ ẩm: ≤ 95% RH (không ngưng tụ). |
| Chuẩn bảo vệ | IP20 (nội bộ/khung bảo vệ) |
| Xuất xứ | Nhật Bản |






















