Thông Số Kỹ Thuật Nakanishi E2280
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Nguồn vào | AC 100–240 V, 50/60 Hz, 1 pha (~1.45 A) |
| Nguồn ra | AC 28 V, 0–0.83 kHz, 3 pha, ~2.3 A |
| Công suất tối đa | 200 W |
| Tốc độ động cơ hỗ trợ | 1,000 đến 50,000 rpm |
| Trọng lượng | 2.2 |
| Kích thước (WxDxH) | 108 × 167.7 × 176 mm |
| Các phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn | Dây nguồn dài 3 m, dây dẫn khí lọc (AL‑C1204), móc treo dây, nắp đầu nối, nắp bảo vệ, giá đỡ, khớp t nối khí, cầu chì, ốc lắp |
Có Thể Kết Hợp Với Nakanishi E2280
Motor trục chính E2000, ví dụ motor EM‑2350J: đường kính φ22.8 mm, tốc độ 1,000–50,000 rpm, công suất 200 W.
Spindle NR‑2351: cho phép tốc độ tối đa 50,000 rpm, độ chính xác trong khoảng 1 μm, đi kèm collet CHK ø1/8″.
Bộ Air Line Kit AL‑C1204: bao gồm bộ lọc, điều tiết áp, van, ống dẫn, giúp đảm bảo khí sạch và chính xác.




















