✅ Thông số kỹ thuật CKD SL-40A
| Thuộc tính | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Port (kích thước cổng kết nối) | R 1 1/2 |
| Đường kính xy lanh / ống khí phù hợp (Cylinder bore size) | Φ 140 – Φ 450 mm |
| Độ giảm ồn (Noise reduction effect) | ≥ 20 dB [A] |
| Áp suất làm việc tối đa (Max. working pressure) | 0.9 MPa |
| Proof / withstand pressure (áp suất chịu được) | 1.35 MPa |
| Nhiệt độ sử dụng (Fluid / môi trường khí) | 5 – 60 °C (không đóng băng) |
| Áp suất làm việc tối thiểu (Min working pressure) | 0 MPa (khởi động từ trạng thái không áp) |
| Khả năng thay thế phần “element” (lọc / phần giảm ồn) | Có (element replaceable) — dễ bảo trì & tái sử dụng series SL. |



















