✅ Thông số kỹ thuật Nitta VHN6-6F
Thương hiệu / Hãng: Parker Hannifin (dòng Snap‑Tite H-Series)
Loại: Nipple / Coupling nhanh (hydraulic quick-connect nipple, female thread)
Kích cỡ / Thread: 3/8-18 NPT (female NPTF) / 3/8″ body size.
Vật liệu thân: Thép (steel), chịu lực, mạ kẽm với lớp phủ trivalent chromate.
Seal / Gioăng làm kín: Nitrile (Buna-N) là loại tiêu chuẩn.
Áp suất làm việc tối đa: 4,500 psi ≈ 310 bar.
Dải nhiệt độ làm việc: khoảng –40 °F đến +250 °F (tương đương ~ –40 °C đến +121 °C)
Van / kiểu khóa: Van loại “poppet” và cơ chế khóa dạng “ball-lock” (ball locking) — kết nối nhanh, kín, có thể lắp/hở bằng tay.
Flow / lưu lượng: ~5.0 gpm (≈ 18.9 L/min) (tùy theo điều kiện) khi dùng với ống cao su — tốc độ dòng phổ biến cho coupling 3/8″ này.
Trọng lượng: khoảng 0.09 kg (theo nhà phân phối)

















