Thông số kỹ thuật NOP TOP-206HB
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng lý thuyết (theoretical discharge) | 9.0 L/min (tại 1500 rpm) |
| Lưu lượng lý thuyết (tại 1800 rpm) | 10.8 L/min |
| Áp suất làm việc tối đa | 2.5 MPa |
| Tốc độ quay tối đa | thường ~ 2500 rpm (với áp suất tối đa) |
| Trọng lượng khoảng | ~ 3.8 kg (không kèm motor) |

















