⚙️ Thông số kỹ thuật chính Keyence LR-W70
Khoảng cách phát hiện: từ 30 đến 70 mm
Kích thước điểm nhỏ nhất: khoảng 1.6 × 2.9 mm tại khoảng cách 50 mm
Nguồn sáng: LED trắng
Thời gian phản hồi: nhiều mức chọn tùy chế độ:
Chế độ 1‑vệt (single‑spot): 200 μs, 1 ms, 10 ms, 100 ms, 500 ms
Chế độ 2‑vệt (dual‑spot) giám sát khác biệt, hoặc so khớp 2‑điểm: từ 400 μs đến 999 ms
Chức năng giảm nhiễu chéo: Cho phép chạy tối đa 2 thiết bị gần nhau sử dụng tần số luân phiên để tránh nhiễu
Chức năng hẹn giờ: OFF / ON delay / OFF delay / một lần chụp (pulse)
Nguồn cấp: DC 10–30 V (ripple ±10%), Class 2 hoặc LPS
Dòng tiêu thụ: ≤60 mA (24 VDC), ≤110 mA (12 VDC) không tải
Ngõ ra: NPN hoặc PNP open-collector, chịu max 30 VDC, 50 mA, điện trở ON <2 V; chọn chế độ NO/NC
Ngõ vào ngoài: Cho lệnh điều chỉnh hoặc dừng phát ánh sáng; ngắn mạch: ≤1 mA (NPN), ≤2 mA (PNP)
Bảo vệ mạch: Bao gồm chống kết nối ngược nguồn, đột biến điện áp nguồn/đầu ra, quá dòng, và đảo cực đầu ra
Kháng môi trường: IP65/IP67 theo chuẩn IEC 60529
Khả năng chịu ánh sáng xung quanh: ≤10.000 lux (đèn sợi đốt), ≤20.000 lux (ánh sáng mặt trời)
Nhiệt độ hoạt động: –20 đến +50 °C (không đóng băng)
Độ ẩm hoạt động: 35–85% RH (không ngưng tụ)
Chịu rung/va đập: 10–55 Hz biên độ 1,5 mm (2 giờ theo mọi hướng); va đập 1.000 m/s² (6 lần theo các hướng X, Y, Z )
Vật liệu vỏ: Vỏ đúc hợp kim kẽm mạ nickel‑chrome. Các chi tiết khác: PPSU, PMMA, PES, PVC…
- Cảm biến Keyence LR-W70















