⚙️ Thông Số Kỹ Thuật Festo DSBC-80-100-PPSA-N3
| Đặc điểm | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính piston | 80 mm |
| Hành trình | 100 mm |
| Áp suất hoạt động | 0.4 – 12 bar |
| Lực tối đa khi đóng (6 bar) | ~3016 N |
| Lực tối đa khi kéo ra (6 bar) | ~2721 N |
| Kết nối khí | Ren G 3/8 |
| Ren trục piston | M20 x 1.5 |
| Nhiệt độ hoạt động | –20 °C đến +80 °C |
| Trọng lượng cơ bản | ~2.66 kg (không hành trình), tăng ~0.092 kg mỗi 10 mm stroke |
| Chuẩn kỹ thuật | ISO 15552, VDMA 24562 |
| Đệm cuối hành trình | Khí tự điều chỉnh (PPS) dài ~31 mm |
| Vật liệu thân xi lanh | Nhôm đúc tấm, anod hóa bề mặt |
| Trục piston | Thép hợp kim cao có khả năng phát hiện từ tính |
| Cảm biến vị trí | Có khe lắp cảm biến tiệm cận |
| Khả năng lắp đặt | Có thể lắp ở nhiều vị trí |
| Tiêu chuẩn môi chất | Không dầu (có thể dùng có dầu nếu cần) |
| Mã sản phẩm | 1383370 |
| Xuất xứ | Đức |
️ Ứng Dụng & Ưu Điểm Festo DSBC-80-100-PPSA-N3
Thích hợp dùng trong tự động hóa, đóng gói, sản xuất hay hệ thống cơ khí yêu cầu vị trí piston chính xác nhờ cảm biến
Đệm khí tự điều chỉnh giúp giảm va đập, tiếng ồn và độ mài mòn trong khi vận hành
Vật liệu hợp kim + xi lanh nhôm giúp giảm trọng lượng tổng thể mà vẫn đảm bảo độ bền


















