Thông số kỹ thuật Dwyer 2000-500PA
| Thuộc tính | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Dải đo (range) | 0 – 500 Pa |
| Loại đo | Chênh áp (differential pressure) |
| Độ chính xác (accuracy) | ± 2% của thang đo toàn phần (FS) ở 21 °C (± 3% hoặc ±4% tùy dải nhỏ hơn). Nếu chọn phiên bản “‑HA (High Accuracy)” thì ± 1% FS. |
| Vật liệu vỏ & mặt | Vỏ nhôm đúc + mặt che acrylic (plastic) |
| Kích thước mặt đồng hồ (dial) | Đường kính ~ 4″ (~ 101.6 mm) |
| Cổng kết nối (process connections) | Ren NPT 1/8″ female — có hai cổng: áp suất cao & áp suất thấp (High/Low), thường có 1 cặp ở cạnh bên và 1 cặp ở mặt sau. |
| Môi trường làm việc (service media) | Khí sạch, khí khô, khí không cháy, khí trơ/khí không phản ứng; không dùng cho chất ăn mòn hoặc chất lỏng. |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng 20 °F – 140 °F (~ –6.7 °C – 60 °C) (Một số nguồn ghi –20 °F (~ –28 °C) nếu dùng tùy chọn nhiệt độ thấp) |
| Giới hạn áp suất tối đa (áp suất làm việc, overpressure limit) | Áp suất tĩnh từ khoảng –20 inHg đến +15 psig (~ –0.677 bar đến ~1.034 bar) cho mẫu tiêu chuẩn. Có tùy chọn MP grade (35 psig), HP grade (80 psig) cho các ứng dụng cao hơn. Van bảo vệ quá áp (relief plug) mở ~ 25 psig (~1.72 bar) đối với mẫu tiêu chuẩn. |
| Cấp bảo vệ vỏ (enclosure rating) | IP67 — chống bụi và chống nước ở mức nhất định. |
| Trọng lượng | Khoảng 510 g (mẫu tiêu chuẩn) |
⚙️ Một số đặc điểm Dwyer 2000-500PA
Đồng hồ sử dụng màng ngăn (diaphragm) + cơ chế đo từ tính (magnet + helix + kim) — không cần chất lỏng, không có nguy cơ bay hơi, đóng băng, rò rỉ chất lỏng.
Kim chỉ thị và mặt số dễ đọc, với dải thang được in rõ — phù hợp để quan sát nhanh trong hệ thống khí/HVAC, phòng sạch, hệ thống lọc khí, kiểm soát chênh áp.
Có thể chọn phiên bản “High Accuracy (‑HA)” nếu bạn cần đo chính xác hơn.
Lắp đặt: màng chắn cần được đặt thẳng đứng (vertical diaphragm position) để đồng hồ hoạt động chính xác.


















