Thông số kỹ thuật Ensto KE 62.5
| Thuộc tính | Giá trị / đặc điểm |
|---|---|
| Loại | Terminal block (khối đầu nối dây) — 1 cực (1-pole), dùng cho dây cáp nhôm hoặc đồng (Al / Cu) |
| Mặt cắt dây cho phép (conductor cross-section) | 16 – 95 mm² |
| Dòng định mức (nominal current) | 220A |
| Điện áp định mức (nominal insulation voltage) | 800V |
| Kích thước vật lý (L × W × H) | 86 × 24 × 49 mm |
| Cách đấu nối (connection type) | Screw connection (đấu bắt vít) |
| Phương thức gắn | Gắn trên thanh ray DIN (top-hat rail) 35mm |
| Vật liệu vỏ / cách điện | Thermoplastic / Polyamide |
| Nhiệt độ hoạt động | –5 °C to +80 °C |
















