Thông số kỹ thuật SMC AS2201F-01-04SA
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại van | Van điều chỉnh tốc độ khí (Speed controller – tiết lưu) |
| Chuẩn kết nối khí vào | Ren R 1/8″ (BSPT / NPT tương đương) |
| Đường ống sử dụng | Ống ∅4 mm (one-touch fitting) |
| Hình dạng | Góc (elbow) + kết nối one-touch |
| Kiểu điều chỉnh | Meter-out – điều chỉnh lượng khí xả ra để kiểm soát tốc độ vận hành xi lanh |
| Phạm vi áp suất làm việc | ~0.1 – 1.0 MPa (14.5 – 145 psi) |
| Áp suất chứng nhận (Proof) | ~1.5 MPa (khả năng chịu đựng vượt áp) |
| Nhiệt độ hoạt động | ~-5 °C đến +60 °C (không đóng băng) |
| Thân van vật liệu | PBT + đồng mạ niken (có độ bền và chống ăn mòn cao) |
| Vật liệu gioăng | NBR (cao su chịu khí nén) |
| Trọng lượng | ~30 g (rất nhẹ, nhỏ gọn) |
| RoHS | Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS |
Chức năng SMC AS2201F-01-04SA
Điều chỉnh tốc độ xi lanh khí nén: Bằng cách kiểm soát lượng khí thoát ra ở cửa xả, van này giúp thay đổi tốc độ di chuyển của piston/ty xi lanh.
Kiểu meter-out phù hợp dùng cho xả khí ra ngoài, làm mượt chuyển động.
Thiết kế góc 90° + kết nối one-touch giúp lắp đặt linh hoạt trên các dàn ống khí nén, phù hợp với hệ thống nhỏ gọn.
Thường dùng cho máy tự động, xi lanh nhỏ (∅4 mm), hệ truyền động khí nén, hoặc lắp kèm fitting để điều chỉnh chính xác tốc độ.

















