Thông số kỹ thuật Weidmüller FS 4CO
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng định mức (continuous current) | 10 A |
| Điện áp làm việc tối đa (AC) | 250 V AC (switching voltage) |
| Điện áp tối đa cho phép (AC) | đến 300 V AC |
| Số chân / pins | 14 chân (14-pole socket) |
| Phương thức kết nối dây | Kết nối bằng vít (screw connection) |
| Khoảng dây hỗ trợ | 0.5 mm² … 2.5 mm² (đơn sợi) hoặc tương đương với dây mềm/tinh/đầu cos theo chuẩn DIN 46228/4. |
| Phương thức gắn | Gắn lên thanh DIN — rail TS 35 (DIN-rail 35 mm). |
| Kích thước | ~ 30.6 mm (rộng) × 70 mm (cao) × 28.9 mm (sâu) |
| Trọng lượng netto | khoảng 47.2 g – 48.1 g tùy lô sản xuất. |
| Nhiệt độ làm việc | từ –40 °C đến +70 °C |
| Cấp bảo vệ / cách điện | IP10, nguy cơ ô nhiễm lớp 2, khoảng cách cách điện ≥ 4 mm, khả năng chịu điện áp cách điện 2 kV (kiểm tra 1 phút). |













