Thông số kỹ thuật ODE 21IZ1ES3ATT0502BP
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | ODE – Italy |
| Model tương đương | Van điện từ 2/2 way inox, ren trong BSP/NPT |
| Kiểu van | 2 ngả – Normally Closed (NC) – thường đóng |
| Vật liệu thân | Inox AISI 316 / 304 (chống ăn mòn) |
| Gioăng làm kín | PTFE (Teflon) – chịu nhiệt cao và hóa chất |
| Kết nối | Ren trong BSP (BSPP) – G1/4″ theo mã 02 trong mã sản phẩm của bạn |
| Orifice/Flow | ~5.0 mm (khoảng size nhỏ, lưu lượng thấp phù hợp van kích thước nhỏ) |
| Điện áp cuộn coil | Thường có lựa chọn 24 V DC, 24 V AC, 110 V AC, 230 V AC tùy phiên bản |
| Công suất coil ≈ | 5 W – 12 VA (phổ biến) |
| Kiểu coil | Coil tiêu chuẩn IP65/IP67 (đúc bảo vệ) |
| Áp suất làm việc | 0 – 10 bar ~ 16 bar (tùy chất liệu và coil) |
| Nhiệt độ môi chất | −10 °C đến +180 °C (gioăng PTFE) |
| Loại điều khiển | Tác động trực tiếp (direct acting) – không cần áp suất chênh lệch lớn để mở van |
| Môi trường phù hợp | Nước, khí nén, hơi, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ (tùy vật liệu) |
| Tiêu chuẩn | CE, RoHS/REACH (tùy catalogue & lựa chọn) |
️ Lưu ý chọn và sử dụng ODE 21IZ1ES3ATT0502BP
Điện áp và coil: Khi đặt hàng, bạn cần chọn đúng điện áp cuộn coil phù hợp hệ thống (24 VDC/AC hoặc 110-230 VAC).
Áp suất – nhiệt độ: Thông số áp suất tối đa và nhiệt độ chịu đựng phụ thuộc cuộn coil và gioăng (PTFE có thể chịu nhiệt cao hơn viton hoặc EPDM).
Ứng dụng: Thích hợp hệ thống công nghiệp nước nóng, hơi, khí và một số hóa chất nhẹ (với gioăng PTFE).





















