Phân tích chi tiết SMC VX2A0BFX825
| Mã | Ý nghĩa khả thi |
|---|---|
| VX2A0B | Dòng van VX2 (2 cổng, điều khiển trực tiếp), kích cỡ hoặc cấu hình cơ bản (chẳng hạn kích thước orifice, loại seal, vật liệu thân van). VX2A0B là một trong các biến thể cơ bản như VX2A0AB, VX2A0AC |
| F | Có thể biểu thị loại seal hoặc cấp cách điện coil (Class B/H) như tùy chọn thông thường hoặc chịu nhiệt cao (>100 °C). |
| X | Có thể chỉ tùy chọn đầu nối (connector) như DIN terminal, surge suppressor hoặc đầu nối Grommet một chiều. Ví dụ các mã như XCB, ZXCB hay CB trong bản sáng loại F nếu là van chuẩn cho môi trường bụi, dầu hoặc ozone |
| 825 | Nhiều khả năng là mã nội bộ (variant code) ghi rõ điện áp cuộn coil, loại đầu nối, hoặc tiêu chuẩn chứng chỉ theo vùng sản xuất. Vì các mã như X385 tương tự thường là biến thể sản xuất rất chi tiết dành riêng cho khách hàng |
⚙️ Các thông số kỹ thuậtSMC VX2A0BFX825
Chức năng: Van 2/2 (hai vị trí, hai cổng), loại NC, direct-operated
Môi chất: Khí nén, nước, dầu nhẹ, hơi, hoặc chân không
Nhiệt độ môi trường & chất lỏng: −20 °C đến +60 °C, chất lỏng ≥ −10 °C
Seal tùy chọn: NBR tiêu chuẩn, FKM hay EPDM nếu yêu cầu o‑zone, nước khử ion hoặc dầu
Vật liệu thân: Nhôm đúc, nhựa resin, C37 thép hoặc inox tùy model và mục tiêu sử dụng
Điện năng tiêu thụ: 4.5 W (size 1), 7 W (size 2), ~10.5 W (size 3)














