Thông số kỹ thuật Nachi 6208CM
| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Đường kính trong (d) | 40 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 80 mm |
| Bề rộng / Độ dày (B) | 18 mm |
| Trọng lượng | ~ 0.366 kg |
| Tải trọng động cơ bản (C) | ≈ 29.1 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản (C₀) | ≈ 17.9 kN |
| Tốc độ giới hạn (Grease) | ≈ 8 700 – 9 500 vòng/phút (tùy hãng) |
| Tốc độ giới hạn (Oil) | ≈ 10 000 – 12 000 vòng/phút (tùy hãng / điều kiện bôi trơn) |
| Bán kính gá rãnh trục (chamfer min) (r_min) | 1.1 mm |
| Số bi bên trong / Đường kính bi | 9 viên bi, đường kính bi ≈ 11.906 mm |
✅ Gợi ý sử dụng Nachi 6208CM
Với đường kính 40×80×18 mm, ổ này thuộc loại phổ biến — dễ tìm thay thế tương đương nếu cần.
Tải trọng động ~ 29.1 kN và tĩnh ~ 17.9 kN cho phép chịu tải xuyên tâm / hỗn hợp ở mức trung bình khá — phù hợp cho máy móc, bơm, động cơ, hộp số, trục quay vừa và nhỏ.
Tốc độ tối đa lên tới ~ 10 000–12 000 rpm (nếu bôi dầu, bôi mỡ đúng cách) — phù hợp cho các ứng dụng quay nhanh — nhưng cần lưu ý bôi trơn đầy đủ, tránh bụi/nước nếu loại “open” (không kín).
Chamfer và kích thước bi, số bi cho biết độ cứng, độ bền và độ chính xác khi lắp — cần đúng khe hở, độ gá để tránh lệch trục.















