Thông số kỹ thuật TE KRPA-11DG
| Thông số | Giá trị / Đặc điểm |
|---|---|
| Loại | General-purpose power relay, panel/plug‑in relay (relay cắm socket) |
| Cấu hình tiếp điểm (Contact configuration) | DPDT (2 Form C, 2 cực, 2 ngả) — tức là 2 cực, mỗi cực có COM + NO + NC |
| Dòng danh định (Contact current) | 10 A |
| Điện áp chịu tải contact (Contact voltage) | Up to 240 VAC (điện xoay chiều) |
| Bobina (Coil) | DC coil (cuộn dây DC), non‑latching (không giữ), monostable magnetic system |
| Coil voltage (tùy phiên bản) | Có nhiều phiên bản: ví dụ 12 VDC, 24 VDC, 48 VDC, 110 VDC, 125 VDC tùy mã (suffix) — bạn cần chọn đúng theo phiên bản bạn dùng. |
| Ví dụ với phiên bản 24 VDC (KRPA‑11DG‑24) | Coil voltage 24 VDC, coil resistance ~ 472 Ω, contact current 10 A, DPDT, plug‑in socket, contact material: silver‑cadmium oxide (AgCdO) |
| Kiểu lắp / Terminal | Socket / Plug‑in (octal‑style 8‑pin) — dễ lắp/lấy ra khi cần thay thế. |
| Nhiệt độ làm việc (với một số phiên bản) | Khoảng –45 °C đến +70 °C. |
| Vật liệu tiếp điểm | Silver Cadmium Oxide (AgCdO) |















