Thông số kỹ thuật Koganei DDA63x250
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Model | DDA63×250 (Double Acting Dyna Cylinder) |
| Loại | Tác động kép (Double Acting) |
| Đường kính piston (Bore) | 63 mm |
| Hành trình (Stroke) | 250 mm |
| Trọng lượng | Phụ thuộc biến thể và phụ kiện (thường vài kg, catalog đầy đủ cho con số chính xác) |
| Áp suất hoạt động | ~0.05 – 1.0 MPa (khuyến nghị dùng không quá 1.0 MPa) |
| Phạm vi tốc độ piston | ~30 – 700 mm/s (tốc độ hoạt động hiệu quả) |
| Lực đẩy tối đa (Push) | ~3 117 N (tại áp 1 MPa đối với bore 63 mm — gần 3.1 kN) |
| Lực kéo tối đa (Pull) | ~2 803 N (tại áp 1 MPa đối với bore 63 mm) |
| Kích thước cổng khí | Rc 3/8 (cổng ren khí vào/ra) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | ~–10 °C đến +70 °C (tham chiếu máy khí nén tiêu chuẩn) |
| Tiêu chuẩn gắn kết | Gắn theo chuẩn ISO (có nhiều tùy chọn lắp mounting) |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Koganei Corporation) |
Đặc điểm Koganei DDA63x250
Series DDA là dòng xi lanh Dyna Tie-Rod tác động kép, thân trụ kiểu thanh giằng để tăng độ cứng và chịu tải cao hơn, phù hợp cho môi trường công nghiệp nặng nhẹ đều dùng được.
Có nhiều tuỳ chọn mounting và phụ kiện: bích flange, chân đứng, bản lề clevis, cảm biến hành trình, v.v… thường được khuyến nghị bổ sung theo yêu cầu thiết kế.
Giá trị lực đẩy/kéo và tốc độ tối ưu thực tế còn phụ thuộc áp suất khí vào và tải cơ khí trong ứng dụng.



















