Thông số kỹ thuật Autonics BFX-D1-N
Loại hiển thị: Hiển thị kép với màn hình LCD 4 chữ số, 7 đoạn.
Nguồn sáng: LED đỏ (660nm).
Thời gian phản hồi: 50 µs, 150 µs, 500 µs, 4 ms, 10 ms (có thể chọn theo ứng dụng).
Điện áp nguồn: 12–24 VDC.
Dòng tiêu thụ tối đa: 50 mA.
Chế độ hoạt động: Light ON / Dark ON (có thể cài đặt qua tham số).
Ngõ ra điều khiển: NPN mạch thu hở (open collector).
Chức năng định thời: OFF, OFF Delay, ON Delay, One-shot (1–5000 ms).
Điều chỉnh độ nhạy: Cài đặt bằng tay (auto-tuning, 1 điểm, 2 điểm, định vị).
Ánh sáng môi trường: Ánh sáng mặt trời tối đa 11.000 lx, đèn sợi đốt tối đa 3.000 lx.
Nhiệt độ môi trường: –10 đến 50°C.
Độ ẩm môi trường: 35–85% RH (không ngưng tụ).
Vật liệu: Thân máy bằng polyketon (POK), nắp che bằng polycarbonate (PC).
Ứng dụng tiêu biểu Autonics BFX-D1-N
Phát hiện vật thể nhỏ trong dây chuyền lắp ráp linh kiện điện tử.
Kiểm tra sự hiện diện của chi tiết trong các ứng dụng tự động hóa.
Giám sát vị trí hoặc khoảng cách trong ngành công nghiệp bán dẫn.
Ứng dụng trong các hệ thống tự động hóa nhà máy thông minh.














