✅ Thông số chính SKF NK 3530 TN
Lỗ trong (d): 35 mm.
Đường kính ngoài (D): 45 mm.
Chiều rộng (B): 30 mm.
Kiểu: Vòng bi kim loại con lăn mảnh, không có vòng trong (without inner ring), có vành dẫn (flanges) ở vòng ngoài.
Loại lồng: “TN” nghĩa là lồng bằng polyamide (nhựa gia cố sợi thủy tinh) – “Injection moulded cage of polyamide 6.6.
Tải định mức (theo catalog):
Tải động cơ bản (C) khoảng 40.2 kN cho loại NK 35/30 TN.
Tải tĩnh cơ bản (C0) khoảng 85 kN cho loại tương đương NK 35/30 (theo dữ liệu trong bảng)
Tốc độ giới hạn tham khảo: khoảng 11 000 vòng/phút (hoặc gần đó) với bôi trơn thích hợp.














