Thông số kỹ thuật SMC AW20-F02-D
| Thuộc tính | Giá trị / Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AW20-F02-D |
| Loại thiết bị | Bộ lọc + điều áp khí nén (filter + regulator) |
| Series / Dòng | AC / AW20 (kiểu mô-đun) |
| Kết nối cổng | G 1/4 (Ren BSP) |
| Mức lọc tạp chất | 5 µm (micron) |
| Áp suất hoạt động tối đa | 1 MPa (≈ 10 bar) |
| Áp suất điều chỉnh | ~0.05 – 0.85 MPa (0.5 – 8.5 bar) thường thấy trong dòng |
| Vật liệu thân | Die-cast zinc / hợp kim kẽm |
| Kích thước thân (Body size) | 20 mm |
| Chức năng xả | Xả bình nước ngưng (thường với phiên bản “D” là có xả tự động/guide drain) tuỳ từng tùy chọn cụ thể |
| Cơ chế xả áp | Relieving (xả dư khi áp vượt) |
| Hướng dòng khí | Từ trái sang phải |
| Môi chất | Khí nén sạch |
| Nhiệt độ làm việc | ~-5 °C đến +60 °C (không đóng băng) |
| Tiêu chuẩn khí nén | ISO 8573-1:2010 áp lực khí đầu vào/phạm vi chất lượng |
| Trọng lượng (khoảng) | ~0.19 kg |
Ghi chú nhanh SMC AW20-F02-D
Đây là bộ lọc và điều áp khí nén tích hợp, giúp lọc hạt bụi và ổn định áp suất trong hệ thống khí nén.
“D” thường biểu thị tùy chọn xả nước ngưng tự động hoặc có guide drain.
Sản phẩm thuộc dòng mô-đun AW, có thể ghép nối với các module khác (lubricator, bộ lọc thứ cấp…) của SMC.





















