Thông số kỹ thuật Mitutoyo 7033-10
- Hãng: Mitutoyo
- Loại: Đế gá đồng hồ so (magnetic stand)
- Đường kính kẹp:
- Ø6 mm
- Ø9.53 mm (chuẩn 3/8”)
- Chiều cao tổng: ~300 mm (tùy cấu hình tay đỡ)
- Lực từ: ~600–800 N (đế nam châm mạnh)
- Đế từ ON/OFF → cố định chắc trên bề mặt kim loại
- Tay đỡ linh hoạt (articulated arm) → chỉnh vị trí dễ dàng
- Độ cứng cao → giảm rung khi đo chính xác
- Tương thích hầu hết:
- Đồng hồ so (dial indicator)
- Đồng hồ so chân gập (dial test indicator)
- Gá đồng hồ đo độ đảo trục
- Kiểm tra độ song song, độ phẳng
- Setup máy CNC, jig, đồ gá
- Kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác
So sánh Mitutoyo 7033-10
| Model | Đặc điểm |
|---|---|
| 7033-10 | Tay đỡ tiêu chuẩn, phổ biến |
| 7010-10 | Nhỏ gọn hơn |
| 7032B | Tay đỡ dài hơn, lực từ mạnh hơn |
















