Thông số kỹ thuật Misumi CPDW19-8-8
OD (đường kính ngoài) D = 19 mm cho dòng CPDW19.
Khoảng khoét trục (bore) hai đầu: d₁ = 8 mm, d₂ = 8 mm (mã “-8-8” thường chỉ bore 8/8) — nằm trong dãy lựa chọn dành cho CPDW19-L[R]-[8]
Mô-men xoắn cho phép (Allowable Torque) ≈ 1.5 N·m cho D = 19 mm (dòng CPDW19)
Tốc độ quay tối đa (Max rotational speed) ≈ 33,000 r/min cho D = 19 mm dòng CPDW19.
Sai lệch góc cho phép (Angular Misalignment) ≈ 0.7° cho D = 19 mm dòng CPDW19.
Sai lệch ngang (Lateral Misalignment) ≈ 1.5 mm cho D = 19 mm dòng CPDW19.
Khối lượng (Mass) ≈ 18 g cho D=19 mm dòng CPDW19.
Kết cấu: kiểu đĩa đôi, vật liệu thân hợp kim nhôm (Anodize), đĩa truyền động bằng thép không gỉ. (Thông số chung dòng CPDW)
Lực siết bu-lông kẹp (Tightening Torque) cho D=19 mm tham khảo: M2 bu-lông, lực siết ≈ 0.5 N·m.















