Thông số kỹ thuật NBK MST-32C-12-14
Mã: MST-32C-12-14.
Đường kính ngoài (A): 32 mm.
Chiều dài L: 12 mm.
Rộng W: 41 mm.
Lỗ trục (bore) D₁-D₂ chuẩn: 12-14 mm (trục đầu tiên 12 mm, trục đối diện 14 mm) ở phiên bản này.
Momen xoắn định mức (Rated Torque): 4 N·m.
Tốc độ quay tối đa: 19 000 min⁻¹ (rpm).
Mô-men quán tính (Moment of Inertia): 9.7 × 10⁻⁶ kg·m².
Độ xoắn tĩnh (Static Torsional Stiffness): 500 N·m/rad.
Cho phép lệch bên (lateral misalignment): 0.15 mm.
Cho phép lệch góc (angular misalignment): 2°.
Cho phép trượt theo trục (axial play): ±0.5 mm.
Khối lượng: khoảng 64 g cho phiên bản này.
Loại: coupling kiểu “slit type – clamping type” (Một khối, có khe cắt lò xo đĩa cho phép sai lệch và không backlash) – Zero Backlash.















