Tính năng nổi bật Murata MT-10M
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Loại | Máy mài bán tự động, kích thước nhỏ gọn (100×185×125 mm, nặng ~2 kg) |
| Nguồn | AC 100–110 V, tiêu thụ 60–70 W |
| Đường kính mài | Từ φ1.0 mm đến φ3.2 mm tương đương 0.040″ đến 1/8″ |
| Góc mài | Điều chỉnh dễ dàng trong khoảng 20°–60°, có thể đạt 120° nếu dùng đầu nhô lên của đá mài |
| Đá mài | CBN borazon độ mịn #170 đi kèm; hỗ trợ thay thế đá CBN độ mịn từ #100 đến #600 |
| Hướng mài | Có thể mài theo trục (dọc), ngang hoặc chéo dựa trên góc và hướng tiếp xúc đá |
Ưu & nhược điểm Murata MT-10M
Ưu điểm
Thiết kế chắc chắn, bền, ít ồn và không bụi nhờ nắp an toàn
Đa năng: xử lý ống điện cực 1.0–3.2 mm; góc mài linh hoạt; có thể tạo đầu nhọn hoặc phẳng hai giai đoạn
Thao tác đơn giản: chỉ cần đặt ống vào khung dẫn và xoay nhẹ ngược chiều kim đồng hồ
Hạn chế
Không thích hợp cho mài liên tục, công nghiệp với công suất cao
Yêu cầu đo nguồn điện Nhật (100/110 V).
Đắt hơn các loại máy mài đơn giản hoặc tự chế vài trăm ngàn đồng.




















