1. Tổng quan về Series
Dòng PUN-H (Polyurethane Highly flexible) là dòng ống dẫn khí tiêu chuẩn và phổ biến nhất của Festo. Điểm đặc trưng của series này là khả năng kháng thủy phân (hydrolysis-resistant), giúp ống không bị mủn hoặc nứt vỡ khi làm việc trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với nước.
2. Đặc điểm nổi bật
Khả năng chịu môi trường: Kháng tốt với các tác nhân hóa học, vi sinh vật và thủy phân.
Độ linh hoạt cao: Bán kính uốn cong nhỏ giúp dễ dàng lắp đặt trong các không gian hẹp hoặc các bộ phận chuyển động (xích dẫn cáp).
An toàn thực phẩm: Đạt tiêu chuẩn an toàn cho ngành thực phẩm (tùy thuộc vào mã màu và chứng chỉ đi kèm).
Độ bền: Bề mặt nhẵn giúp giảm ma sát và hạn chế bám bẩn, tương thích tốt với các đầu nối nhanh (Push-in fittings) như dòng QS của Festo.
3. Thông số kỹ thuật (Technical Specifications)
| Thông số | Giá trị chi tiết |
| Mã sản phẩm | PUN-H-6X1-SW |
| Dòng sản phẩm | Series PUN-H (Kháng thủy phân) |
| Đường kính ngoài (O.D) | 6 mm |
| Đường kính trong (I.D) | 4 mm |
| Độ dày thành ống | 1 mm |
| Màu sắc | Đen (SW – Black) |
| Vật liệu | TPE-U(PU) – Polyurethane nhiệt dẻo |
| Áp suất vận hành (23°C) | -0.95 bar đến 10 bar |
| Nhiệt độ môi trường | -35°C đến +60°C |
| Bán kính uốn cong tối thiểu | 12 mm |
| Khối lượng | 0.0183 kg/m |
| Khả năng kháng | Thủy phân, vi sinh vật, tia UV (màu đen) |
| Phù hợp thực phẩm | Có (tùy theo tiêu chuẩn cụ thể của lô hàng) |
4. Ứng dụng phổ biến
Ống PUN-H-6X1-SW được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa nhờ tính đa năng:
Công nghiệp thực phẩm & Đóng gói: Nhờ tính kháng ẩm và sạch sẽ.
Lắp ráp điện tử: Sử dụng trong các hệ thống khí nén điều khiển xy-lanh, tay gắp robot.
Môi trường ẩm ướt: Các ứng dụng gần khu vực xử lý nước hoặc nơi có độ ẩm không khí cao.
Phòng sạch (Cleanroom): Đạt tiêu chuẩn sử dụng trong các môi trường yêu cầu kiểm soát hạt bụi.

















