Thông số kỹ thuật chính IKO RNA4911
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính trong (Fₙ) | 63 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 80 mm |
| Bề rộng (C) | 25 mm |
| Tải trọng động cơ bản (C) | 57,6 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản (C₀) | 97,2 kN |
| Tốc độ quay tối đa (bôi trơn dầu) | ~6.500 vòng/phút |
| Khối lượng | ~265 g |
️ Các phiên bản và so sánh IKO RNA4911
RNA4911‑UU: Phiên bản có phớt chắn (kí hiệu “UU”) có tải trọng thấp hơn một chút (~52,2 kN động, ~85,7 kN tĩnh) và tốc độ quay thấp hơn (~3.000 vòng/phút).
Các sản phẩm tương đương: INA RNA4911‑XL, KOYO RNA4911 – thông số gần tương đương.
- IKO RNA4911















