Thông số kỹ thuật chính NSK NN3020TBCC1P5
Loại: Vòng bi trục trụ kép (double-row cylindrical roller bearing)
Mã đầy đủ: NN3020TBCC1P5 – bao gồm các ký hiệu:
NN: hai dãy con lăn trục trụ
TB: vòng giữ bằng nhựa PPS (khả năng chịu nhiệt tối đa ~220 °C)
CC1: khe hở trong loại không trao đổi giữ mức C1 (nhỏ hơn C2)
P5: cấp độ chính xác cao theo tiêu chuẩn ISO 5
Kích thước:
Đường kính trong (d): 100 mm
Đường kính ngoài (D): 150 mm
Chiều rộng (B): 37 mm
Tải trọng:
Tĩnh (C₀): ~247 kN
Động (C): ~149 kN
Tốc độ tối đa: ~6.800 vòng/phút (bôi trơn bằng mỡ); ~8.000 vòng/phút (bôi trơn bằng dầu)
Nhiệt độ vận hành: chịu được đến ~220 °C do cage TB; hoạt động liên tục tối đa ~120 °C nếu là cage nhựa
Ứng dụng: thường dùng cho trục chính máy tiện, máy phay hoặc ứng dụng chịu tải trọng trục lớn cần độ chính xác cao
️ Giải thích ký hiệu NSK NN3020TBCC1P5
TB: cage nhựa PPS (rất bền và chịu nhiệt cao)
CC1: khe hở bên trong nhỏ, thích hợp ứng dụng đòi hỏi độ chính xác, giảm khe hở điều chỉnh
P5: vòng bi cấp độ chính xác cao hơn tiêu chuẩn thường P6, P0
NN: loại hai dãy con lăn giúp nâng cao khả năng chịu tải
Loại “N”: vòng ngoài không có gờ, vòng trong có hai gờ—cho phép trục dịch chuyển nhẹ theo chiều dọc nếu cần
✅ Tóm tắt hữu ích NSK NN3020TBCC1P5
| Yếu tố | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước | 100 × 150 × 37 mm |
| Tải trọng động / tĩnh | 149 kN / 247 kN |
| Tốc độ giới hạn | ~6.800 rpm (mỡ), ~8.000 rpm (dầu) |
| Cage | PPS chịu nhiệt cao |
| Khe hở & độ chính xác | CC1 & P5 – chuyên nghiệp |
Khi nào nên lựa chọn
Ứng dụng trục chính tốc độ cao (máy CNC, máy tiện, máy ép)
Cần độ chính xác và ổn định, hạn chế rung, sai số
Có tải trọng lớn nhưng vẫn cần trục được phép giãn nở nhẹ hoặc dịch chuyển theo trục.
















