Thông số kỹ thuật INA K81217-TV0-8
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính trong (d) | 85 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 125 mm |
| Chiều rộng (B) | 12 mm |
| Trọng lượng | khoảng 0,27 kg |
| Tải tĩnh cơ bản, theo trục (C₀a) | ~660 000 N |
| Tải động cơ bản, theo trục (Ca) | ~216 000 N |
| Tốc độ tiêu chuẩn (nᵣ) | ~1 060 rpm |
| Tốc độ tối đa (n₍G₎) | ~2 750 rpm |
| Phạm vi hoạt động nhiệt độ | –20 °C đến +120 °C (tuỳ theo nguồn) |
Ứng dụng phổ biến INA K81217-TV0-8
Sử dụng trong các hệ thống chịu tải theo phương trục như máy ép, cụm trục quay, hệ thống truyền động, bộ gá hay hệ truyền lực trong máy móc nặng.
Dạng lồng rô-to với role đơn (single direction) dễ dàng tích hợp với các vòng chặn trục (axial washers) để tạo ổ trục hoàn chỉnh cho khả năng chịu lực cao và chính xác.















